Van công nghiệp theo tiêu chuẩn API · ASME · DIN · EN
Van bi kiểu wafer (kẹp giữa bích)
Van bi kiểu wafer được kẹp giữa các bích đường ống thay vì mang bích riêng, giúp rút ngắn chiều dài mặt đối mặt, giảm khối lượng và chi phí cho nhiệm vụ ngăn cách thông dụng khi thân mỏng là chấp nhận được. Dải sản phẩm bao phủ DN15 đến DN150 ở PN16 đến PN40 / Class 150 đến Class 300, với thân và bi WCB, CF8 hoặc CF8M, vòng kín PTFE, thao tác tay, dẫn động điện hoặc khí nén, thiết kế theo ASME B16.34, bích theo ASME B16.5 / JIS B2212 / DIN 2543, thử nghiệm API 598, cùng bảng kích thước đầy đủ theo từng cỡ DN (đường kính lỗ, đường kính bích, chiều dài, tay quay, chiều cao, bố trí bu-lông) từ DN15 đến DN150. Lựa chọn phụ thuộc tiêu chuẩn bích của ống ghép nối, cấp áp suất so với định mức đường ống, và thao tác tay hay dẫn động.
Thuộc Van bi dòng
Cập nhật lần cuối: 2026-11
Thông số dòng sản phẩm
| Nominal valve connection size | DN15 to DN150 |
|---|---|
| Pressure class / nominal rating designation | PN16 to PN40, Class150 to Class300 |
| Valve body material | WCB, CF8, CF8M |
| Ball material | WCB, CF8, CF8M |
| End connection types | ASME B16.5, JISB2212, DIN2543 |
| Operation / closure mode | Manual, Electric Actuated, Pneumatic Actuated |
| Design standards | ASME B16.34 |
| Inspection and pressure-test standards | API598 |
| Seal material | PTFE |
| face to face standards | ANSI B16.10, DIN3202, JIS B2002 |
| flange dimension standards | ANSI B16.5, DIN2632/2633, DIN2634/2635, JIS B2212 |
| test standards | API 598, EN12266, ISO5208 |
| fire safe design option | API 607 fire safe design as option |
| lug body materials | ASTM A351 Gr.CF8, CF8M, Carbon Steel A105 |
| lug pressure classes | Class 150, 300, 600 |
| full bore configuration | Full bore 2 or 3 way wafer pattern ball valves |
| actuator mounting flange | ISO 5211 top flange |
| flat body material | Stainless steel AISI 316; other grades to drawing |
| ktn end connections | DIN EN 1092 or ANSI B16.5, declared at order |
| seat options | Soft PTFE or lapped metal to metal |
| pressure class by seat | General service with PTFE; class 600 and class 900 with the metal seat |
| shut off class | Class VI to ANSI/FCI 70-2 |
| ball hardfacing option | AISI 316; cobalt-chromium hardfacing alloy hardfacing on request |
| ktn actuation | ISO 5211 top flange for a pneumatic or electric actuator |
| wafer definition | compact, wafer-style valve designed for installation between two pipeline flanges without its own integral flanges (also called thin-type or Italian-style) |
| compact series range | DN15–DN100 with pressure ratings of PN16/PN25/Class 150; body materials CF8 (304), CF8M (316), WCB |
| face to face reference | face-to-face per API 6D / ASME B16.10 |
| short pattern size range | 1/2″ – 8″ sizes available |
| short pattern pressure ratings | Class 150/300, PN10-40, JIS 10k/20k |
| full bore size range | 15mm (1/2") to 200mm (8") |
| full bore body materials | A105N, WCB, LF2, LCC, 304/L, CF8/M, CF3/M, 316/L |
| one piece body ball stem | Body: ASTM A351 Gr.CF8/CF8M, ASTM A216 WCB; Ball: SS316/304; blow-out-proof stem |
| model pressure ratings | ASA 150, ASA 300, PN16, PN40 |
| pn flange standards | DIN 2501 / DIN 2526 (PN10/16), ANSI B16.5, EN 1092-1 |
Đặt hàng và tài liệu
Tài liệu
Hãy kèm yêu cầu bộ tài liệu bạn cần trong phần yêu cầu — các hạng mục điển hình cho bản chế tạo này (chứng nhận vật liệu, báo cáo thử theo tiêu chuẩn kiểm tra đã nêu, bản vẽ kích thước) được xác nhận và cung cấp cùng báo giá.
Báo giá
Yêu cầu sẵn sàng báo giá nêu: kích thước danh định và định mức áp suất, ưu tiên vật liệu thân và ghế, kiểu nối đầu, cơ cấu vận hành, và môi trường làm việc kèm nhiệt độ. Giá trị điển hình trên trang này là dải tham chiếu; giá trị ràng buộc được xác nhận khi báo giá.
Mẫu và cung ứng
Điều kiện cung ứng, số lượng đặt hàng và thời gian giao hàng thống nhất theo từng đơn — nêu quốc gia đến và lịch cần thiết cùng yêu cầu.
Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản van với ghế và gioăng được che khỏi tia UV, ozone và biến dạng, giữ nắp bảo vệ bề mặt nối đến khi lắp đặt; với bản chế tạo ghế elastomer hoặc PTFE tránh để ngoài trời lâu — vật liệu ghế già nhanh nhất dưới nắng trực tiếp và điều kiện đóng băng.
Câu hỏi thường gặp
Yêu cầu báo giá cho van bi kiểu wafer (kẹp giữa bích) cần bao gồm những gì?
Tiêu chuẩn và cấp áp suất áp dụng, kích thước danh nghĩa, vật liệu thân và ghế, môi trường làm việc kèm nhiệt độ và điểm đến — thông tin còn thiếu được xác nhận trong quá trình báo giá.
van bi kiểu wafer (kẹp giữa bích) có những kích thước và cấp áp suất nào?
Phạm vi kích thước và cấp áp suất đã xác minh cho van này chưa được công bố trên trang này — kích thước và cấp áp suất phù hợp với điều kiện của bạn được đề xuất và xác nhận trong quá trình báo giá. Gửi điều kiện làm việc kèm yêu cầu, kết quả lựa chọn sẽ được nêu trong báo giá.
van bi kiểu wafer (kẹp giữa bích) có những vật liệu thân nào?
Phạm vi vật liệu thân đã xác minh cho van này chưa được công bố trên trang này — vật liệu thân phù hợp với điều kiện của bạn được đề xuất và xác nhận trong quá trình báo giá. Gửi điều kiện làm việc kèm yêu cầu, kết quả lựa chọn sẽ được nêu trong báo giá.
Kiến thức: hướng dẫn chọn loại
Yêu cầu báo giá Van bi kiểu wafer (kẹp giữa bích)
Gửi yêu cầu tại đây — yêu cầu sẵn sàng báo giá nêu tiêu chuẩn quản lý và cấp, kích thước, vật liệu, môi trường, nhiệt độ và quốc gia đến.
Thông tin của bạn được xử lý thế nào được nêu trong thông báo bảo mật của chúng tôi.
Đang chuẩn bị yêu cầu lớn hoặc không tiêu chuẩn? Hướng dẫn báo giá Van bi kiểu wafer (kẹp giữa bích) giải thích cần kèm gì, các dải tiêu chuẩn và tùy chọn, và tài liệu nên đính kèm.
Nhận báo giá Van bi kiểu wafer (kẹp giữa bích)
Gửi tiêu chuẩn, cấp áp suất và kích thước để có yêu cầu sẵn sàng báo giá — được trả lời bằng tài liệu và điều kiện.