Van công nghiệp theo tiêu chuẩn API · ASME · DIN · EN

Van bi nổi

Van bi nổi đóng kín theo một nguyên lý đơn giản: áp suất đường ống đẩy bi khoan lỗ ép sát vào đệm kín phía hạ lưu, nhờ đó độ kín cao mà không cần cụm trục chụm (trunnion). Dải sản phẩm bao gồm dòng bi nổi đúc từ DN15 đến DN200, ANSI Class 150–600 tương đương dải mét PN16–PN100, nhiệt độ làm việc -46°C đến +200°C, với lỗ thông suốt và lỗ thu hẹp, đầu nối RF, RTJ và hàn đối đầu. Cấp vật liệu thân, nắp, bi và trục, đệm PTFE/RPTFE, kết cấu chống cháy theo API 607 và 6FA, cùng thao tác bằng tay nhựa, hộp số, điện hoặc khí nén đều nằm trong thông số kỹ thuật. Lựa chọn phụ thuộc vào đường kính lỗ, vật liệu đệm so với nhiệt độ đường ống và mô-men vận hành cần thiết tại áp suất làm việc.

Thuộc Van bi dòng

Cập nhật lần cuối: 2026-11

Thông số dòng sản phẩm

Nominal valve connection size DN15 to DN200
Pressure class / nominal rating designation Class 150 to 600 (PN16 to PN100)
Seat material PTFE, RPTFE
End connection types RF, RTJ, BW
Operation / closure mode Handle, Gear, Electric actuator, Pneumatic actuator
Service temperature range -46°C to +200°C
Design standards API 6D, ASME B16.34, BS5351, API 608, MSS SP-72
Inspection and pressure-test standards API 598, API 6D, MSS
Face-to-face dimensional standard ASME B16.10, API 6D
Fire Safe Design API 607, API 6FA
bore type Full bore, Reduced bore
Materials (component scope as published) WCB, CF8, CF8M, F304, F316, LF2, F22
cfA design standards API 600, API 6D, BS5351, ASME B16.34, DIN3357, JIS B2071
cfA bore type Full bore (FB), Reduced bore (RB)
cfA body styles Two pieces (2pcs) body
cfA stem design Blow out proof stem
cfA fire safe design API 607
cfA body materials A216 WCB
cfA size range 1/2″ to 12″ (DN15 to DN300)
cfA pressure class ANSI Class 150 to Class 600, PN10 to PN40, JIS 10K to 20K
cfA seat materials PTFE
cfA ball materials WCB, F304, F316
cfA spring materials nickel-chromium alloy X-750
cfA stem materials F6a, F304, F316
cfA bolt materials A193 B7
cfA nut materials A194 2H
cfA gasket materials Graphite+304
cfA packing materials Graphite+304
cfA packing seat materials A182 F6a
cfA operation Manual, Lever, Worm gear, Pneumatic, Motorized, Electric automatic
nfA operation Quarter-turn, 90° opening and closing for isolation
nfA end connections Flanged
nfA seat materials RPTFE, PEEK
wfA design standards API 6D
wfA body materials ASTM A216 WCB
wfA bonnet design Bolted bonnet, split body design, RF end, gear operated
wfA range size 2 - 32 Inch (DN50 - DN800)
wfA range end connections BW, Flange
wfA range pressure class Class 150 - 2500 LB (PN16 - PN420)
wfA temperature range -29°C to +429°C
wfA face to face ASME B16.10
wfA testing standards API 598

Đặt hàng và tài liệu

Tài liệu

Hãy kèm yêu cầu bộ tài liệu bạn cần trong phần yêu cầu — các hạng mục điển hình cho bản chế tạo này (chứng nhận vật liệu, báo cáo thử theo tiêu chuẩn kiểm tra đã nêu, bản vẽ kích thước) được xác nhận và cung cấp cùng báo giá.

Báo giá

Yêu cầu sẵn sàng báo giá nêu: kích thước danh định và định mức áp suất, ưu tiên vật liệu thân và ghế, kiểu nối đầu, cơ cấu vận hành, và môi trường làm việc kèm nhiệt độ. Giá trị điển hình trên trang này là dải tham chiếu; giá trị ràng buộc được xác nhận khi báo giá.

Mẫu và cung ứng

Điều kiện cung ứng, số lượng đặt hàng và thời gian giao hàng thống nhất theo từng đơn — nêu quốc gia đến và lịch cần thiết cùng yêu cầu.

Bảo quản và vận chuyển

Bảo quản van với ghế và gioăng được che khỏi tia UV, ozone và biến dạng, giữ nắp bảo vệ bề mặt nối đến khi lắp đặt; với bản chế tạo ghế elastomer hoặc PTFE tránh để ngoài trời lâu — vật liệu ghế già nhanh nhất dưới nắng trực tiếp và điều kiện đóng băng.

Câu hỏi thường gặp

Yêu cầu báo giá cho van bi nổi cần bao gồm những gì?

Tiêu chuẩn và cấp áp suất áp dụng, kích thước danh nghĩa, vật liệu thân và ghế, môi trường làm việc kèm nhiệt độ và điểm đến — thông tin còn thiếu được xác nhận trong quá trình báo giá.

van bi nổi có những kích thước và cấp áp suất nào?

Phạm vi kích thước và cấp áp suất đã xác minh cho van này chưa được công bố trên trang này — kích thước và cấp áp suất phù hợp với điều kiện của bạn được đề xuất và xác nhận trong quá trình báo giá. Gửi điều kiện làm việc kèm yêu cầu, kết quả lựa chọn sẽ được nêu trong báo giá.

van bi nổi có những vật liệu thân nào?

Phạm vi vật liệu thân đã xác minh cho van này chưa được công bố trên trang này — vật liệu thân phù hợp với điều kiện của bạn được đề xuất và xác nhận trong quá trình báo giá. Gửi điều kiện làm việc kèm yêu cầu, kết quả lựa chọn sẽ được nêu trong báo giá.

Yêu cầu báo giá Van bi nổi

Gửi yêu cầu tại đây — yêu cầu sẵn sàng báo giá nêu tiêu chuẩn quản lý và cấp, kích thước, vật liệu, môi trường, nhiệt độ và quốc gia đến.

Thông tin của bạn được xử lý thế nào được nêu trong thông báo bảo mật của chúng tôi.

Nhận báo giá Van bi nổi

Gửi tiêu chuẩn, cấp áp suất và kích thước để có yêu cầu sẵn sàng báo giá — được trả lời bằng tài liệu và điều kiện.