Van công nghiệp theo tiêu chuẩn API · ASME · DIN · EN
Van pitông (plunger)
Các van điều khiển thủy lực với pitông trụ và bộ khuếch tán rãnh để giảm áp chênh cao và kiểm soát khoáng hóa trong hệ nước.
Cập nhật lần cuối: 2026-11
Thông số dòng sản phẩm
| Nominal valve connection size | DN150 to DN2200 |
|---|---|
| Pressure class / nominal rating designation | PN10 to PN100, Class 150/300 |
| Operation / closure mode | Manual or actuated |
| Flow-control execution size range | DN150–DN1400 (PN10–PN40) |
| Cavitation Behaviour | Cavitation-free operation by design, and the valve seal sits in the no-flow zone for a long service life. |
| Ductile Body Materials | Ductile iron EN-GJS 400-15 (EN 1563) at DN150; EN-GJS 500-7 from DN200 to DN1400 |
| Plunger Material | Stainless steel 1.4301 |
| Seat Ring Material | Stainless steel 1.4301 (AISI 304), screwed onto the valve body |
| Main Seal Material | Polyurethane rubber (HPU), protected from the water stream |
| Actuation Options | Handwheel and gearbox, electric actuator, pneumatic actuator, hydraulic brake-and-lift cylinder |
| Materials (component scope as published) | WCB (ASTM A216), CF8, CF8M (ASTM A351), F316, F316L (ASTM A182), F51/2205 duplex (ASTM A182), F53, F55/2507 super duplex (ASTM A182), C95400, C95800 aluminium bronze (ASTM B148), nickel-chromium alloy 625 (ASTM B564) |
| design focus | Diffuser geometry, cavitation control, structural strength under full differential pressure, flow stability, vibration control |
| positioning | A robust, secure control valve for the precise adjustment of pressure and flow rates in water supply. |
| multipurpose duty | A multi-purpose valve: one-piece streamlined body regulates large amounts of water safely and reliably, and the same valve serves control duty across applications. |
| series15 face to face | EN 558, series 15 (DN + 200 mm) |
| en1092 flange standards | EN 1092-2 |
| lip seal material | Low-friction lip-type polyurethane (HPU) piston seal |
| piston material | Stainless steel 1.4301/1.4306 (AISI 304/304L) DN150–DN900; stainless steel + FBE-coated structural steel DN1000–DN1400 |
| fastener material | Stainless steel A2-70 (EN ISO 3506-1) |
| bearing material | Solid maintenance-free bronze bearings |
| hydraulic test standard | EN 1074-5 |
| fbe coating spec | FBE (fusion-bonded epoxy), inside and outside, RAL 5015 blue, 300 μm |
| gear actuator interface | ISO 5211 |
| ggg40 body materials | Ductile iron EN-JS1030 (GGG-40), GGG50, WCB |
| epoxy coating spec | Epoxy coated inside and outside, minimum 250 μm |
| epdm seal material | EPDM |
| bolt material | Stainless steel A4 (EN ISO 3506) |
| water design standard | Manufacturer standard or EN 1074-5 |
| high pressure span | PN10, PN16, PN25, PN40, PN63 (Class 150 LBS / Class 300 LBS) |
| ansi flange standards | EN 1092-2 / ANSI B16.5 / ANSI B16.47A |
| di body size range | DN250–DN1600 (10–64 inch) |
| Maximum working pressure | 16 bar |
| working temp range | 0–85 °C |
| shell test pressure | 1.5 × PN (shell) |
| seat test pressure | 1.1 × PN (seat) |
| Suitable Medium | Air, water and other media similar to water |
| series3 face to face | BS EN 558-1, basic series 3 |
| bs4505 flange standards | BS EN 1092-2 or BS 4505 |
| component materials | Ductile iron body and crank; stainless steel shaft, seat (304) and sliding sleeve; NBR O-ring; bronze bearing |
Đặt hàng và tài liệu
Tài liệu
Hãy kèm yêu cầu bộ tài liệu bạn cần trong phần yêu cầu — các hạng mục điển hình cho bản chế tạo này (chứng nhận vật liệu, báo cáo thử theo tiêu chuẩn kiểm tra đã nêu, bản vẽ kích thước) được xác nhận và cung cấp cùng báo giá.
Báo giá
Yêu cầu sẵn sàng báo giá nêu: kích thước danh định và định mức áp suất, ưu tiên vật liệu thân và ghế, kiểu nối đầu, cơ cấu vận hành, và môi trường làm việc kèm nhiệt độ. Giá trị điển hình trên trang này là dải tham chiếu; giá trị ràng buộc được xác nhận khi báo giá.
Mẫu và cung ứng
Điều kiện cung ứng, số lượng đặt hàng và thời gian giao hàng thống nhất theo từng đơn — nêu quốc gia đến và lịch cần thiết cùng yêu cầu.
Bảo quản và vận chuyển
Bảo quản van với ghế và gioăng được che khỏi tia UV, ozone và biến dạng, giữ nắp bảo vệ bề mặt nối đến khi lắp đặt; với bản chế tạo ghế elastomer hoặc PTFE tránh để ngoài trời lâu — vật liệu ghế già nhanh nhất dưới nắng trực tiếp và điều kiện đóng băng.
Câu hỏi thường gặp
van pitông (plunger) có những vật liệu nào?
Thông số công bố liệt kê piston material: Stainless steel 1.4301/1.4306 (AISI 304/304L) DN150–DN900; stainless steel + FBE-coated structural steel DN1000–DN1400. Vật liệu cho kích thước và cấp áp suất cụ thể được xác nhận khi báo giá.
Yêu cầu báo giá cho van pitông (plunger) cần bao gồm những gì?
Tiêu chuẩn và cấp áp suất áp dụng, kích thước danh nghĩa, vật liệu thân và ghế, môi trường làm việc kèm nhiệt độ và điểm đến — thông tin còn thiếu được xác nhận trong quá trình báo giá.
van pitông (plunger) có những kích thước và cấp áp suất nào?
Phạm vi kích thước và cấp áp suất đã xác minh cho van này chưa được công bố trên trang này — kích thước và cấp áp suất phù hợp với điều kiện của bạn được đề xuất và xác nhận trong quá trình báo giá. Gửi điều kiện làm việc kèm yêu cầu, kết quả lựa chọn sẽ được nêu trong báo giá.
Yêu cầu báo giá Van pitông (plunger)
Gửi yêu cầu tại đây — yêu cầu sẵn sàng báo giá nêu tiêu chuẩn quản lý và cấp, kích thước, vật liệu, môi trường, nhiệt độ và quốc gia đến.
Thông tin của bạn được xử lý thế nào được nêu trong thông báo bảo mật của chúng tôi.
Nhận báo giá Van pitông (plunger)
Gửi tiêu chuẩn, cấp áp suất và kích thước để có yêu cầu sẵn sàng báo giá — được trả lời bằng tài liệu và điều kiện.